Mặt bằng tầng điển hình Tropic Tower bước đầu cho thấy dự án được tổ chức thành hai khối căn hộ gồm Block A và Block B. Hai block Tropic Tower có hình dáng khác nhau nhưng cùng sử dụng hệ thống căn hộ từ 1 đến 3 phòng ngủ, hướng đến nhiều nhu cầu ở thực khác nhau.
Cơ cấu hai block căn hộ Tropic Tower
Mặt bằng được áp dụng minh họa cho nhóm tầng 3–14, gồm một block nằm ngang và một block nằm dọc. Tổng cộng hai khối bố trí khoảng 21 căn trên mỗi tầng điển hình.
Khối nằm ngang với 10 căn mỗi tầng
Block A được tổ chức theo phương ngang, gồm 5 căn nằm về một phía hành lang và 5 căn ở phía đối diện. Các căn hộ được đánh mã 01–09 và 12, tạo thành cơ cấu 10 căn trên một tầng điển hình.
Khối nằm dọc với 11 căn mỗi tầng
Block B có hình dáng kéo dài theo phương dọc, gồm 6 căn ở một phía và 5 căn ở phía còn lại. Các mã căn thể hiện trên mặt bằng gồm 01–08 và 10–12, tương ứng 11 căn trên một tầng.
Kiểm tra theo quy mô: Tổng thể Tropic Tower Novaland bao gồm 14 tầng, trong đó tầng 1&2 là 2 tầng tiện ích. Các căn hộ được bố trí từ tầng 3 đến tầng 14.
Các loại căn hộ xuất hiện trên mặt bằng
Chú thích màu trên bản vẽ cho thấy Tropic Tower dự kiến có các sản phẩm từ 1 đến 3 phòng ngủ. Riêng nhóm căn 2 phòng ngủ được chia thành nhiều phương án khác nhau nhằm tạo thêm lựa chọn về vị trí và cách tổ chức không gian.
Khoảng diện tích căn hộ Tropic Tower
Mỗi mã căn trên bản vẽ đang thể hiện hai thông số diện tích. Tuy nhiên, phần chú thích chưa xác định rõ đây có phải là diện tích tim tường và diện tích thông thủy hay không. Vì vậy, ở lần cập nhật đầu tiên, bài viết chỉ ghi nhận hai nhóm số liệu đúng như nội dung trên hình.
Khoảng diện tích thứ nhất: từ khoảng 65,30 m² đến 75,84 m².
Khoảng diện tích thứ hai: từ khoảng 57,39 m² đến 68,72 m².
| Nhóm diện tích | Thông số thứ nhất | Thông số thứ hai | Ghi nhận ban đầu |
|---|---|---|---|
| Nhóm phổ biến | Khoảng 65,30–66,71 m² | Khoảng 57,39–58,28 m² | Chiếm phần lớn các mã căn trên hai block. |
| Nhóm diện tích lớn | Khoảng 71,01–75,84 m² | Khoảng 65,22–68,72 m² | Xuất hiện ở một số căn có diện tích nổi bật hơn. |
| Toàn bộ khoảng diện tích | 65,30–75,84 m² | 57,39–68,72 m² | Cần cập nhật lại tên cách tính diện tích khi có tài liệu chính thức. |
Lưu ý khi đọc mã căn: Một số số hiệu căn xuất hiện ở cả Block A và Block B nhưng có thể đi kèm diện tích khác nhau. Khi cập nhật bảng căn chi tiết, nên ghi đầy đủ theo dạng Block A – căn 08 hoặc Block B – căn 08 để tránh nhầm lẫn.
Nội dung sẽ tiếp tục được cập nhật
Trong các lần bổ sung tiếp theo, bài viết dự kiến sẽ phân tích vị trí từng nhóm căn, tổ chức hành lang và lõi thang, số lượng thang máy, hướng tiếp cận, căn góc, khả năng đón sáng – thông gió và ưu điểm của từng khu vực trên mặt bằng. Các phần này chỉ được bổ sung khi có đủ dữ liệu để đánh giá chính xác.